Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "áo khoác" (2)

áo khoác
phát
Tiếng Anh Danh từcoat
Từ vựng của tôi
Trời lạnh nên tôi mặc áo khoác.
I wear a coat because it’s cold.
áo khoác
phát
Tiếng Anh Danh từouter, coat
Danh từshirt
Từ vựng của tôi
Trời lạnh nên tôi mặc áo khoác.
I wear a outer because it’s cold.

swap_horiz Từ liên quan "áo khoác" (1)

áo khoác thể thao
Tiếng Anh Cụm từsports jacket
Từ vựng của tôi
Cô ấy mang theo một chiếc áo khoác thể thao để giữ ấm.
She brought a sports jacket to keep warm.

format_quote Cụm từ "áo khoác" (4)

Trời lạnh nên tôi mặc áo khoác.
I wear a coat because it’s cold.
Trời lạnh nên tôi mặc áo khoác.
I wear a outer because it’s cold.
Cô ấy mang theo một chiếc áo khoác thể thao để giữ ấm.
She brought a sports jacket to keep warm.
Cô mang theo áo khoác chống gió.
She brought a windproof jacket.